VĐQG Đức

Tất cả Sân nhà Sân khách
Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MunichMunich2016315651T T T B H
2DortmundDortmund1912612142T H T T T
3HoffenheimHoffenheim2013342042T T T T T
4RB LeipzigRB Leipzig2011361136T B T H B
5StuttgartStuttgart1911351036H T T H T
6LeverkusenLeverkusen1911261235T B B T T
7FreiburgFreiburg19766-127T T B H T
8E.FrankfurtE.Frankfurt20767-527H B H B B
9Union BerlinUnion Berlin20668-824H H H B B
10FC CologneFC Cologne20659-323H B T B T
11AugsburgAugsburg206410-1322B H H T T
12Borussia M'gladbachBorussia M'gladbach20569-921T B H B H
13Hamburger SVHamburger SV19478-1019H B H H H
14WolfsburgWolfsburg205411-1419B T H B B
15BremenBremen20479-1619B H B B H
16Mainz 05Mainz 05204610-1018H T B T T
17St. PauliSt. Pauli203512-1614B B H H B
18FC HeidenheimFC Heidenheim193412-2513B H B H B
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Dự vòng loại Europa Conference League
Tranh suất trụ hạng
Xuống hạng 2 Bundesliga
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại