Ngoại hạng Anh

Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal2416532953T H H B T
2Man CityMan City2314452646H H H B T
3Aston VillaAston Villa2314451046B T H B T
4ChelseaChelsea2411761540H B T T T
5LiverpoolLiverpool241167639H H H B T
6Man UnitedMan United231085738H H H T T
7FulhamFulham231049034H H T B T
8EvertonEverton24978-134B H T H H
9BrentfordBrentford2310310333H T T B B
10NewcastleNewcastle24969033T T H B B
11SunderlandSunderland23896-233H H B T B
12BournemouthBournemouth24897-333B T H T T
13BrightonBrighton247107231T H H B H
14TottenhamTottenham23779228H H B B H
15Crystal PalaceCrystal Palace23779-428H B H B B
16Leeds UnitedLeeds United246810-1126H B T H B
17Nottingham ForestNottingham Forest237412-1125B B T H T
18West HamWest Ham245514-1920B B T T B
19BurnleyBurnley233614-1915B B H H H
20WolvesWolves241518-308T H H B B
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Xuống hạng Championship
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại

Ghi chú:

Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Xuống hạng Championship
ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại

Tg: Bàn thắng Th: Bàn thua HS: Hiệu số Đ: Điểm