VĐQG Pháp

Tất cả Sân nhà Sân khách
Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LensLens2015141846T T T B T
2Paris Saint-GermainParis Saint-Germain1914322645T T T T T
3MarseilleMarseille2012352439T B T T H
4LyonLyon1911351236B T T T T
5LilleLille191027532T T B B B
6RennesRennes20875-131T T H B B
7StrasbourgStrasbourg19937930B H H T T
8ToulouseToulouse19856829T T B T T
9LorientLorient20776-428H H T T T
10AS MonacoAS Monaco20839-127B B B H T
11AngersAngers19658-523T T B B H
12BrestBrest19649-722T B T B B
13Paris FCParis FC20569-821B B T H H
14NiceNice196310-1121B B H B T
15Le HavreLe Havre20488-920B T H H B
16NantesNantes203512-1714B T B B B
17AuxerreAuxerre193313-1512T B B B B
18MetzMetz193313-2412B B H B B
Dự vòng bảng Champions League
Vòng loại Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Dự vòng loại Europa Conference League
Tranh suất trụ hạng
Xuống hạng Ligue 2
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại